càng cua
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận càng của con cua: "càng cua" chỉ một trong hai chiếc chân trước có kẹp của con cua, dùng để bắt mồi, tự vệ hoặc di chuyển.
- Tên gọi một loại cây thuốc: Trong y học cổ truyền, "càng cua" còn là tên gọi dân gian của một số loại cây, thường dùng để chữa mụn nhọt, sưng tấy (ví dụ: cây càng cua, cây mảnh cộng).
- Bệnh lý y học: Trong một số ngữ cảnh, "càng cua" chỉ một dạng áp xe (panaris) hoặc viêm tấy có hình dạng giống càng cua, thường xuất hiện ở đầu ngón tay.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (càng của cua):
- Con cua dùng càng cua để kẹp chặt con mồi. (Con cua sử dụng càng để giữ chặt thức ăn.)
- Cẩn thận kẻo bị càng cua kẹp đau lắm! (Hãy tránh để bị càng cua kẹp vào tay.)
Danh từ (cây thuốc):
- Lá càng cua giã nát đắp lên mụn nhọt rất hiệu quả. (Người dân thường dùng lá cây càng cua để trị mụn.)
- Càng cua mọc hoang ở nhiều vùng quê Việt Nam. (Loại cây này thường mọc tự nhiên ở nông thôn.)
Danh từ (bệnh lý):
- Anh ấy bị càng cua ở ngón tay, phải đi bác sĩ. (Anh ấy bị áp xe ngón tay, cần được khám.)
Các cách sử dụng nâng cao
"càng cua" trong ẩm thực: Chỉ món ăn chế biến từ càng cua, thường là món ngon.
- Càng cua hấp bia là đặc sản của vùng biển. (Món càng cua hấp với bia rất được ưa chuộng.)
"càng cua" trong y học dân gian: Dùng để chỉ các bài thuốc từ cây càng cua.
- Ông tôi thường dùng càng cua để chữa đau nhức khớp. (Cây càng cua được dùng trong các bài thuốc dân gian.)
Biến thể và từ gần giống
Càng (của động vật): bộ phận kẹp của tôm, cua, ghẹ.
- Càng tôm cũng có hình dạng tương tự càng cua. (Càng tôm giống càng cua về cấu tạo.)
Cua (danh từ): loài động vật giáp xác có càng.
- Con cua bò ngang trên bãi cát. (Cua di chuyển bằng cách bò ngang.)
Từ đồng nghĩa
- Càng (tôm, cua): bộ phận kẹp của động vật giáp xác.
- Cây càng cua: tên gọi khác của cây mảnh cộng hoặc cây kim cang (tùy vùng miền).
Thành ngữ liên quan
"Càng cua cắp ngón tay": chỉ sự đau đớn hoặc phiền toái nhỏ.
- Chuyện này chẳng khác gì càng cua cắp ngón tay, nhỏ mà đau. (Vấn đề nhỏ nhưng gây khó chịu.)
"Càng cua càng tôm": ám chỉ sự lộn xộn, hỗn loạn.
- Đám đông xô đẩy nhau như càng cua càng tôm. (Mọi người chen lấn hỗn loạn.)